creditworthiness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuộc tính đáng tin cậydanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being creditworthy.
Họ từ (word family)
cùng gốc creditworthinessNguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- creditđồng nghĩaTừ trang trọng chỉ khả năng và uy tín trả nợ.