Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
creditableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem creditable
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being creditable.
Nguồn gốc
(etymology)
creditable
+
-ness
AI
1
Xem creditable
1
Xem creditable
1
Xem creditable