Dịch

credendum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó để được tin tưởng; một điều của đức tindanh từSomething to be believed; an article of faith.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. credendumDạng gốc (base form)
  2. credenda (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcredendum

Ví dụ

AI