credendum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một cái gì đó để được tin tưởng; một điều của đức tindanh từSomething to be believed; an article of faith.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- credendumDạng gốc (base form)
- credenda (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcredendum