crayfisherman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một người đang câu cá tômdanh từSomeone who fishes for crayfish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- crayfishermanDạng gốc (base form)
- crayfishermen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa