Dịch

cratonic sequence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuỗi địa tầng thạch học quy mô rất lớn trong mẫu đá thể hiện một chu kỳ hoàn chỉnh của quá trình tiến và lùi biển trên một nền cổ theo thang thời gian địa chấtdanh từA very large-scale lithostratigraphic sequence in the rock record that represents a complete cycle of marine transgression and regression on a craton over a geologic time scale.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cratonic sequenceDạng gốc (base form)
  2. cratonic sequencesSố nhiều (plural)

AI