Dịch

crapshot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó có kết quả tình cờ; một cuộn xúc xắcdanh từSomething with a chancce outcome; a dice roll

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crapshotDạng gốc (base form)
  2. crapshotsSố nhiều (plural)

AI