Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crapshot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một cái gì đó có kết quả tình cờ; một cuộn xúc xắc
danh từ
Something with a chancce outcome; a dice roll
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crapshot
Dạng gốc
(base form)
crapshot
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một cái gì đó có kết quả tình cờ
1
Một cái gì đó có kết quả tình cờ
1
Một cái gì đó có kết quả tình cờ