Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
crapshit
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhảm nhí; điều vô lý
danh từ
không đếm được
(uncountable)
bullshit; nonsense
Ví dụ
I
ring
up
that
bitch
Monika
four
times
a
day
and
she
gives
me
the
same
crapshit
.
AI
1
Nhảm nhí
1
Nhảm nhí
1
Nhảm nhí