crane-line
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đường chạy từ đỉnh cột buồm của tàu buồm đến giữa khu rừng để giữ cột buồmdanh từA line running from the spritsail topmast of a sailing ship to the middle of the forestay in order to steady the mast.
- Đường dây nhỏ nối đuôi tàu buồm hoặc một đường nhỏ dùng để ngăn chặn các dây chống gió cọ sát vào bãidanh từA small line joining the backstay of a sailing ship, or a small line used to prevent the lee backstays from chafing against the yards.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crane-lineDạng gốc (base form)
- crane-linesSố nhiều (plural)