Dịch

crane-line

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường chạy từ đỉnh cột buồm của tàu buồm đến giữa khu rừng để giữ cột buồmdanh từA line running from the spritsail topmast of a sailing ship to the middle of the forestay in order to steady the mast.
  2. Đường dây nhỏ nối đuôi tàu buồm hoặc một đường nhỏ dùng để ngăn chặn các dây chống gió cọ sát vào bãidanh từA small line joining the backstay of a sailing ship, or a small line used to prevent the lee backstays from chafing against the yards.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crane-lineDạng gốc (base form)
  2. crane-linesSố nhiều (plural)

AI