cramp bone
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xương bánh chè của cừu, trước đây được dùng làm bùa chống chuột rútdanh từThe patella of a sheep, formerly used as a charm against cramp.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cramp boneDạng gốc (base form)
- cramp bonesSố nhiều (plural)