Dịch

cramp bone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xương bánh chè của cừu, trước đây được dùng làm bùa chống chuột rútdanh từThe patella of a sheep, formerly used as a charm against cramp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cramp boneDạng gốc (base form)
  2. cramp bonesSố nhiều (plural)

AI