Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
craggedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc bị che khuất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being cragged.
Nguồn gốc
(etymology)
cragged
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fragosidad
giống cái
Tính gồ ghề
AI
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc bị che khuất
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc bị che khuất
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc bị che khuất