Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crackler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đó là tiếng nổ
danh từ
That which crackles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crackler
Dạng gốc
(base form)
crackler
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đó là tiếng nổ
1
Đó là tiếng nổ
1
Đó là tiếng nổ