Dịch

crab rangoon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh bao chiên giòn theo phong cách ẩm thực châu Á của Mỹ, được nhồi phô mai kem, thịt cua và hành lá hoặc tỏidanh từA deep-fried dumpling in American Asian cuisine, stuffed with cream cheese, crab meat, and scallions or garlic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crab rangoonDạng gốc (base form)
  2. crab rangoonsSố nhiều (plural)
  3. crab RangoonsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , Vic's .

AI