crab rangoon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bánh bao chiên giòn theo phong cách ẩm thực châu Á của Mỹ, được nhồi phô mai kem, thịt cua và hành lá hoặc tỏidanh từA deep-fried dumpling in American Asian cuisine, stuffed with cream cheese, crab meat, and scallions or garlic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crab rangoonDạng gốc (base form)
- crab rangoonsSố nhiều (plural)
- crab RangoonsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , Vic's .