Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
cpd
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của compound
danh từ
Abbreviation of compound.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
cpd.
danh từ
danh từ
Viết tắt của compound
R-CPD
danh từ
danh từ
Viết tắt của retrograde cricopharyngeus dysfunction
AI
1
Dạng viết tắt của compound
1
Dạng viết tắt của compound
1
Dạng viết tắt của compound