Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
covetess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ thèm muốn; một kẻ thèm muốn
danh từ
A woman who covets; a coveter.
Nguồn gốc
(etymology)
covet
+
-ess
Ví dụ
“
The
girl
is
showing
herself
to
be
the
backstabbing
covetess
she
really
is
.”
“
Covetess
?”
XA
asked
.
“
One
who
covets
,”
Dagoola
explained
[…]
AI
1
Người phụ nữ thèm muốn
1
Người phụ nữ thèm muốn
1
Người phụ nữ thèm muốn