Dịch

covetess

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ thèm muốn; một kẻ thèm muốndanh từA woman who covets; a coveter.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ .” “?” . “ ,” Dagoola […]

AI