Dịch

covert-coating

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vải để làm áo khoác bí mậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cloth for making covert-coats.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. covert-coatingDạng gốc (base form)
  2. covert-coatingsSố nhiều (plural)

AI