covert-coating
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vải để làm áo khoác bí mậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cloth for making covert-coats.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- covert-coatingDạng gốc (base form)
- covert-coatingsSố nhiều (plural)