coverage analysis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một phần của việc kiểm soát hàng tồn kho trên máy tính nhằm xác định lượng hàng tồn kho tối thiểu cần thiết để tránh tình trạng thiếu hụtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A part of computerised stock control that identifies the minimum stock needed to avoid shortage.
- Việc phân tích một nghiên cứu y tế để phân bổ chi phídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The analysis of a medical study in order to allocate costs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- coverage analysisDạng gốc (base form)
- coverage analyses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)