Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
covenantor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem convenanter
danh từ
The party who makes a covenant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
covenantor
Dạng gốc
(base form)
covenantor
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
covenant
+
-or
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
covenantee
AI
1
Xem convenanter
1
Xem convenanter
1
Xem convenanter