covenanted
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bị hiệp ước ràng buộc, bị giao kèo ràng buộc; có ký giao kèotính từkhông so sánh (not comparable)Bound by a covenant.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| covenanted servantdanh từ | danh từ | Là thành viên của cơ quan dân sự thường xuyên của Ấn Độ |