Dịch

covenanted

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị hiệp ước ràng buộc, bị giao kèo ràng buộc; có ký giao kèotính từkhông so sánh (not comparable)Bound by a covenant.

Cụm từ (phrase)

covenanted servantdanh từLà thành viên của cơ quan dân sự thường xuyên của Ấn Độ

AI