Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cov-lite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp chất cắt bớt của giao ước-lite
danh từ
Clipped compound of covenant-lite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cov-lite
Dạng gốc
(base form)
cov-lite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hợp chất cắt bớt của giao ước-lite
1
Hợp chất cắt bớt của giao ước-lite
1
Hợp chất cắt bớt của giao ước-lite