cour d'honneur
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sân nghi lễ ba mặt, được tạo ra bằng cách bao quanh khối trung tâm chính, hoặc corps de logis, với các cánh phụ tiến lên đối xứng chứa các phòng nhỏdanh từA three-sided ceremonial courtyard, created by flanking the main central block, or corps de logis, with symmetrical advancing secondary wings containing minor rooms.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cour d'honneurDạng gốc (base form)
- cours d'honneurSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápcour d'honneur