Dịch

couplement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc nối; sự liên kếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)union; combination; a coupling; a pair

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. couplementDạng gốc (base form)
  2. couplementsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , / .
  • , / , sea's , / April's , / heaven's .

AI