couplement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc nối; sự liên kếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)union; combination; a coupling; a pair
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- couplementDạng gốc (base form)
- couplementsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , / .
- , / , sea's , / April's , / heaven's .