Dịch

counterterm

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phản đềdanh từantithesis
  2. Từ trái nghĩadanh từantonym
  3. Thuật ngữ được thêm vào một phương trình hoặc công thức sẽ hủy bỏ chính xác sự đóng góp của một thuật ngữ khác phân kỳdanh từA term added to an equation or formula that exactly cancels the contribution of another term which diverges.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. countertermDạng gốc (base form)
  2. countertermsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI