counterpoise
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Quả cân đủ để cân bằng một quả cân khác, chẳng hạn như ở đầu cân đối diện; một trọng lượng bằng nhaudanh từA weight sufficient to balance another, for example in the opposite end of scales; an equal weight.
- Hiệu ứng của sức mạnh hoặc lực lượng tương đương tác động đối lập; một lực đủ để cân bằng một lực hoặc ảnh hưởng khácdanh từAn effect of equal power or force acting in opposition; a force sufficient to balance another force or influence
- Mối quan hệ của hai trọng lượng hoặc lực cân bằng lẫn nhau; trạng thái cân bằngdanh từThe relation of two weights or forces which balance each other; equilibrium
- Hành động chống lại với trọng lượng bằng nhau; cân bằng về trọng lượng; cân bằng trọng lượng của; đối trọngđộng từTo act against with equal weight; to equal in weight; to balance the weight of; to counterbalance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- counterpoiseNguyên thể (infinitive)
- counterpoisesSố nhiều (plural)
- counterpoisedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- counterpoisingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| counterpoise-liftdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với shadoof |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Hành động chống lại với sức mạnh ngang nhau
- Hành động chống lại với sức mạnh ngang nhau; cân bằngTo act against with equal power; to balance.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổcontrepois
Ví dụ
- , , " " .
- , .
- […] , .