Dịch

counterorthodoxy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chính thống chống lại một chính thống khácdanh từAn orthodoxy that opposes another orthodoxy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. counterorthodoxyDạng gốc (base form)
  2. counterorthodoxiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI