Dịch

countermarch

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Sự đi ngược lại; sự quay trở lạidanh từA march back along the same route
  2. Đi ngược; quay trở lạiđộng từTo march back along the same route

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. countermarchNguyên thể (infinitive)
  2. countermarchesSố nhiều (plural)
  3. countermarchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. countermarchingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI