countermarch
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Sự đi ngược lại; sự quay trở lạidanh từA march back along the same route
- Đi ngược; quay trở lạiđộng từTo march back along the same route
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- countermarchNguyên thể (infinitive)
- countermarchesSố nhiều (plural)
- countermarchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- countermarchingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha