Dịch

counterkilling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vụ giết người được thực hiện để đáp lại một vụ giết người khácdanh từA killing carried out in response to another killing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. counterkillingDạng gốc (base form)
  2. counterkillingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI