counterkilling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vụ giết người được thực hiện để đáp lại một vụ giết người khácdanh từA killing carried out in response to another killing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- counterkillingDạng gốc (base form)
- counterkillingsSố nhiều (plural)