Dịch

countergambit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cách phòng thủ liên quan đến việc sử dụng gambit quân đen để đáp trả gambit quân trắngdanh từA defence involving the use of the black-piece gambit in response to the white-piece gambit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. countergambitDạng gốc (base form)
  2. countergambitsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Traxler Countergambitdanh từSơ hở hung hãn dành cho quân đen để đáp lại Cuộc tấn công gan rán, trong đó, thay vì bảo vệ con tốt f7 bị đe dọa, quân đen sẽ phát triển quân tượng lên c5

Nguồn gốc (etymology)

AI