counterfort
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trụ được xây dựa vào tườngdanh từA buttress built against a wall.
- Sự thúc đẩy của một dãy núidanh từA spur of a mountain range.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- counterfortDạng gốc (base form)
- counterfortsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạicontrefort
Ví dụ
- , .
- , , ,
- , .