Dịch

counterfort

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trụ được xây dựa vào tườngdanh từA buttress built against a wall.
  2. Sự thúc đẩy của một dãy núidanh từA spur of a mountain range.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. counterfortDạng gốc (base form)
  2. counterfortsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạicontrefort

Ví dụ

  • , .
  • , , ,
  • , .

AI