Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
counterfeitress
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Nữ giả mạo
danh từ
A female counterfeiter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
counterfeitress
Dạng gốc
(base form)
counterfeitress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
counterfeiter
+
-ess
AI
1
Nữ giả mạo
1
Nữ giả mạo
1
Nữ giả mạo