Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
counterespionage
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Phản gián
danh từ
không đếm được
(uncountable)
All those activities undertaken to neutralize or exploit the espionage activities of another nation or an enemy.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Phản gián
counterintelligence
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
contrainteligencia
giống cái
Phản gián
contraespionaje
giống đực
Phản gián
Nguồn gốc
(etymology)
counter-
+
espionage
AI
1
Phản gián
1
Phản gián
1
Phản gián