Dịch

counterenclave

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vùng đất trong một vùng đất khácdanh từAn enclave within another enclave.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. counterenclaveDạng gốc (base form)
  2. counterenclavesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI