Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
counterenclave
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vùng đất trong một vùng đất khác
danh từ
An enclave within another enclave.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
counterenclave
Dạng gốc
(base form)
counterenclave
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
counter-
+
enclave
AI
1
Vùng đất trong một vùng đất khác
1
Vùng đất trong một vùng đất khác
1
Vùng đất trong một vùng đất khác