Dịch

counterclockwiseness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng ngược chiều kim đồng hồdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being counterclockwise.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI