Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
counterbarrage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đập để đáp lại một đập khác
danh từ
A barrage in response to another barrage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
counterbarrage
Dạng gốc
(base form)
counterbarrage
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đập để đáp lại một đập khác
1
Đập để đáp lại một đập khác
1
Đập để đáp lại một đập khác