Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
counterapse
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Apse đối diện với một apse khác
danh từ
An apse opposite another apse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
counterapse
Dạng gốc
(base form)
counterapse
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Apse đối diện với một apse khác
1
Apse đối diện với một apse khác
1
Apse đối diện với một apse khác