counter-cartography
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với countermappingdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of countermapping.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- counter-cartographyDạng gốc (base form)
- counter-cartographiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa