Dịch

counter-cartography

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với countermappingdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of countermapping.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. counter-cartographyDạng gốc (base form)
  2. counter-cartographiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI