Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
count-off
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động đếm ngược
danh từ
The act of counting off.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
count-off
Dạng gốc
(base form)
count-off
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
countdown
countout
AI
1
Hành động đếm ngược
1
Hành động đếm ngược
1
Hành động đếm ngược