Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coumarinate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các muối hoặc este của axit coumarinic
danh từ
Any salt or ester of coumarinic acid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coumarinate
Dạng gốc
(base form)
coumarinate
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các muối hoặc este của axit coumarinic
1
Các muối hoặc este của axit coumarinic
1
Các muối hoặc este của axit coumarinic