Dịch

coulis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại nước sốt đặc làm từ rau hoặc trái cây xay nhuyễn và thường dùng để trang trídanh từkhông đếm được (uncountable)A thick sauce made with pureed vegetable or fruit and often used as a garnish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coulisDạng gốc (base form)
  2. coulisesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcoulis

Họ từ (word family)

cùng gốc coulis

Ví dụ

  • , foot-wide , .

AI