Dịch

cough lolly

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cough dropdanh từSynonym of cough drop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cough lollyDạng gốc (base form)
  2. cough lolliesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .— . .

AI