Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cough lolly
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cough drop
danh từ
Synonym of cough drop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cough lolly
Dạng gốc
(base form)
cough loll
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cough drop
Ví dụ
Senator
OAKES
.
—
I
am
not
prepared
to
eat
the
honorable
senator
.
He
would
be
a
very
bad
cough
lolly
.
AI
1
Đồng nghĩa với cough drop
1
Đồng nghĩa với cough drop
1
Đồng nghĩa với cough drop