Dịch

cottagecore

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong cách thẩm mỹ tôn vinh sự quay trở lại với các kỹ năng và nghề thủ công truyền thống gắn liền với cuộc sống ở nông thôn, chẳng hạn như may vá, làm vườn, kiếm ăn, làm bánh và làm đồ gốmdanh từkhông đếm được (uncountable)An aesthetic that celebrates a return to traditional skills and crafts associated with rural living, such as sewing, gardening, foraging, baking, and pottery.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .
  • . .

AI