cottagecore
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Phong cách thẩm mỹ tôn vinh sự quay trở lại với các kỹ năng và nghề thủ công truyền thống gắn liền với cuộc sống ở nông thôn, chẳng hạn như may vá, làm vườn, kiếm ăn, làm bánh và làm đồ gốmdanh từkhông đếm được (uncountable)An aesthetic that celebrates a return to traditional skills and crafts associated with rural living, such as sewing, gardening, foraging, baking, and pottery.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- . .