cotinine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất chuyển hóa nicotin có thể cải thiện khả năng tâm thầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A metabolite of nicotine that may improve mental ability
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cotinineDạng gốc (base form)
- cotininesSố nhiều (plural)