Dịch

cotemporaneousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính đồng thời; tồn tại hoặc xảy ra trong cùng một khoảng thời giandanh từkhông đếm được (uncountable)Quality of being cotemporaneous; existence or occurrence in the same time period.

Nguồn gốc (etymology)

AI