Dịch

costumier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cho thuê y phục sân khấudanh từA person who supplies or designs costumes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. costumierDạng gốc (base form)
  2. costumiersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcostumier

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc costumier

AI