Dịch

costard

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Quả táo nấu ăn lớndanh từA large cooking apple.
  2. Cây táo nấu ăn lớn mọc lêndanh từThe tree on which large cooking apples grow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. costardDạng gốc (base form)
  2. costardsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đầu của con người
  1. The human head.

Họ từ (word family)

cùng gốc costard
Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicostard
  2. từ tiếng Pháp cổcoste“rib”

AI