costard
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Quả táo nấu ăn lớndanh từA large cooking apple.
- Cây táo nấu ăn lớn mọc lêndanh từThe tree on which large cooking apples grow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- costardDạng gốc (base form)
- costardsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đầu của con người
- The human head.
Họ từ (word family)
cùng gốc costardTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicostard
- từ tiếng Pháp cổcoste“rib”