Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cosmical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vũ trụ
tính từ
Cosmic.
2
Mặt trời mọc hay lặn theo mặt trời; không viết tắt
tính từ
Rising or setting with the sun; not acronycal.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cosmical
cosmical
ity
Phẩm chất của vũ trụ
danh từ
cosmical
ly
Xem cosmic
trạng từ
macro
cosmical
Chưa có nghĩa
micro
cosmical
Chưa có nghĩa
AI
1
Vũ trụ
2
Mặt trời mọc hay lặn theo mặt trời
1
Vũ trụ
2
Mặt trời mọc hay lặn theo mặt trời
1
Vũ trụ
2
Mặt trời mọc hay lặn theo mặt trời