coshine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với hyperbolic cosinedanh từSynonym of hyperbolic cosine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coshineDạng gốc (base form)
- coshinesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , . , , + , , —[…]