Dịch

coshine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với hyperbolic cosinedanh từSynonym of hyperbolic cosine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coshineDạng gốc (base form)
  2. coshinesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , . , , + , , —[…]

AI