Dịch

cos.

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Lãnh sự trong năm —. (Được sử dụng, tương tự như fl., trong các văn bản La Mã về niên đại được sáng tác bởi các tác giả có năm lãnh sự được biết rõ, nhưng rất ít mục đích khác nhằm mục đích xác định niên đại.)trạng từkhông so sánh (not comparable)Consul in the year —. (Used, similarly to fl., in dating Roman texts composed by authors whose year of consulship is known, but little else for dating purposes.)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcōs.

AI