Dịch

corymbus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Búi tóc cổ xưa được các cô gái đội trên tócdanh từA topknot anciently worn by girls in their hair.
  2. Đồng nghĩa với corymbdanh từSynonym of corymb.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. corymbusDạng gốc (base form)
  2. corymbi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcorymbus

Cùng gốc (doublet)corymb

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI