corymbus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Búi tóc cổ xưa được các cô gái đội trên tócdanh từA topknot anciently worn by girls in their hair.
- Đồng nghĩa với corymbdanh từSynonym of corymb.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- corymbusDạng gốc (base form)
- corymbi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcorymbus
Cùng gốc (doublet)corymb