Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corymbous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ở dạng corymb
tính từ
In the form of a corymb.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corymbous
Dạng gốc
(base form)
more corymbous
So sánh hơn
(comparative)
most corymbous
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
corymb
+
-ous
AI
1
Ở dạng corymb
1
Ở dạng corymb
1
Ở dạng corymb