Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corymbia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loại cây myrtaceous thuộc chi Corymbia
danh từ
Any of various myrtaceous plants of the genus Corymbia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corymbia
Dạng gốc
(base form)
corymbia
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
corymbia
corymbia
ted
Có corymb
tính từ
AI
1
Các loại cây myrtaceous thuộc chi Corymbia
1
Các loại cây myrtaceous thuộc chi Corymbia
1
Các loại cây myrtaceous thuộc chi Corymbia